Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 投降

投降

tóu xiáng
Âm Hán-Việt: đầu hàng
HSK 3.0 cấp 7
đầu hàng
to surrender

Ví dụ câu

敌人投降了。

Dírén tóuxiáng le.

Kẻ thù đầu hàng rồi.

The enemy surrendered.

Cách dùng từ này

"投降" (đầu hàng) là động từ, không mang tân ngữ; đối tượng đưa ra bằng "向": "向 敌人 投降". Nghĩa bóng trong đời thường là chịu thua: "好了, 我 投降" (thôi, tôi chịu thua). Khác "放弃" (từ bỏ) là bỏ một việc, một mục tiêu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →