敌人投降了。
Dírén tóuxiáng le.
Kẻ thù đầu hàng rồi.
The enemy surrendered.
"投降" (đầu hàng) là động từ, không mang tân ngữ; đối tượng đưa ra bằng "向": "向 敌人 投降". Nghĩa bóng trong đời thường là chịu thua: "好了, 我 投降" (thôi, tôi chịu thua). Khác "放弃" (từ bỏ) là bỏ một việc, một mục tiêu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.