他投掷球很远。
Tā tóuzhì qiú hěn yuǎn.
Anh ấy ném bóng rất xa.
He throws the ball very far.
"投掷" (ném, phóng) là động từ trang trọng, hay dùng trong thể thao và tin tức, như các môn ném đĩa, đẩy tạ, ném lao. Đời thường ném đồ vật thì dùng "扔" hoặc "投".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.