Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 胃

胃

wèi
Âm Hán-Việt: vị
HSK 3.0 cấp 5
dạ dày
stomach

Cách dùng chữ này

Danh từ: dạ dày, bao tử — 我的胃 (dạ dày tôi) hơi khó chịu. 胃口 (khẩu vị) là cảm giác thèm ăn: 没有 + 胃口 là không muốn ăn; nghĩa bóng là sở thích, hứng thú với việc gì.

Ví dụ câu

我的胃有点不舒服。

Wǒ de wèi yǒudiǎn bù shūfú.

Dạ dày tôi hơi không thoải mái.

My stomach is a bit uncomfortable.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「胃」