Động từ: lùi, rút; trả lại; rời khỏi — anh ấy 退后 (lùi lại) một bước. Nghĩa trả lại: 退票 (hoàn vé), 退还 (trả lại), 退税 (hoàn thuế). Nghĩa rời: 退休 (về hưu), 退出 (rút khỏi). Nghĩa ngược là 进 (tiến).
他退后了一步。
Tā tuìhòu le yí bù.
Anh ấy lùi lại một bước.
He stepped back one step.