Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 退

退

tuì
Âm Hán-Việt: thoái
HSK 3.0 cấp 5
rút lui, trả lại
to retreat

Cách dùng chữ này

Động từ: lùi, rút; trả lại; rời khỏi — anh ấy 退后 (lùi lại) một bước. Nghĩa trả lại: 退票 (hoàn vé), 退还 (trả lại), 退税 (hoàn thuế). Nghĩa rời: 退休 (về hưu), 退出 (rút khỏi). Nghĩa ngược là 进 (tiến).

Ví dụ câu

他退后了一步。

Tā tuìhòu le yí bù.

Anh ấy lùi lại một bước.

He stepped back one step.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「退」