Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 退回

退回

tuì huí
Âm Hán-Việt: thoái hồi
HSK 3.0 cấp 8
trả lại/hoàn lại
to return (an item)

Ví dụ câu

请把书退回图书馆。

Qǐng bǎ shū tuìhuí túshūguǎn.

Hãy trả lại sách cho thư viện.

Please return the book to the library.

Cách dùng từ này

“退回” (trả lại, gửi trả) là động từ, mang tân ngữ chỉ vật hoặc nơi; hay dùng với “把”: “把 书 退回 图书馆”. Thường nói về hàng hoá, thư từ, hồ sơ bị trả về: “信 被 退回 了”. Gần “退还” (hoàn trả tiền, đồ cho người khác), nhưng “退回” còn có nghĩa “quay về chỗ cũ”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →