Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 撤退

撤退

chè tuì
Âm Hán-Việt: triệt thoái
HSK 3.0 cấp 7
rút lui
to retreat

Ví dụ câu

军队从城市撤退了。

Jūnduì cóng chéngshì chètuì le.

Quân đội đã rút lui khỏi thành phố.

The army withdrew from the city.

Cách dùng từ này

“撤退” (rút lui) là động từ, chủ yếu nói quân đội, đoàn người rút khỏi vị trí, thường không mang tân ngữ; nơi rút khỏi đặt sau “从”: “军队 从 城市 撤退 了”. Nghĩa bóng: rút lui khỏi thị trường, khỏi một việc. Khác “撤离”: “撤离” dùng rộng cho sơ tán người dân, nhân viên khỏi nơi nguy hiểm.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →