Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 衰退

衰退

shuāi tuì
Âm Hán-Việt: suy thoái
HSK 3.0 cấp 7
suy thoái/suy giảm
to decline

Ví dụ câu

经济衰退影响了大批工人的就业。

Jīngjì shuāituì yǐngxiǎngle dàpī gōngrén de jiùyè.

Suy thoái kinh tế ảnh hưởng đến việc làm của đông đảo công nhân.

The economic recession affected the employment of many workers.

Cách dùng từ này

"衰退" (suy thoái, sút kém) là động từ không mang tân ngữ, chủ ngữ thường là kinh tế, sức khỏe, trí nhớ, thị lực: "经济 衰退", "记忆 衰退". Cũng dùng như danh từ: "经济 出现 衰退". Gần nghĩa "衰弱" (suy yếu), nhưng "衰弱" thường nói cơ thể, tinh thần yếu đi.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →