Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 衰老

衰老

shuāi lǎo
Âm Hán-Việt: suy lão
HSK 3.0 cấp 6
già đi/lão hóa
to age

Ví dụ câu

人老了,身体会衰老。

Rén lǎo le, shēntǐ huì shuāilǎo.

Người già, cơ thể sẽ lão hóa.

When people get old, the body ages.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →