厨房里有一只老鼠。
Chúfáng lǐ yǒu yì zhī lǎoshǔ.
Trong bếp có một con chuột.
There is a mouse in the kitchen.
"老鼠" (con chuột) là danh từ, lượng từ "只": "厨房 里 有 一只 老鼠". Chữ "老" ở đây không có nghĩa "già", chỉ là tiền tố như trong "老虎" (con hổ). Chuột máy tính gọi là "鼠标", không phải "老鼠".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.