Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 虫子

虫子

chóng zi
Âm Hán-Việt: trùng tử
HSK 3.0 cấp 5
sâu bọ, côn trùng
insect, bug, worm

Ví dụ câu

地上有一只虫子。

Dì shàng yǒu yì zhī chóngzi.

Trên mặt đất có một con sâu bọ.

There is a bug on the ground.

Cách dùng từ này

‘虫子’ là danh từ chỉ côn trùng, thường đứng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ; đi kèm với lượng từ ‘只’ (ví dụ: một con sâu bọ). Thường dùng sau giới từ ‘在’ để chỉ vị trí (ví dụ: ở trên mặt đất). Người học thường nhầm lẫn ‘虫子’ với ‘昆虫’, trong khi ‘昆虫’ là từ chỉ chung cho toàn bộ côn trùng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

虫子 viết sang phồn thể là 蟲子 chóng zi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →