请给我一个叉子。
Qǐng gěi wǒ yí gè chāzi.
Làm ơn đưa cho tôi một cái nĩa.
Please give me a fork.
Danh từ: cái nĩa. Lượng từ là 把: 一 把 叉子 (một cái nĩa). Hay đi với dao: dāochā (dao nĩa), 用 叉子 吃 (ăn bằng nĩa). Đũa là 筷子, thìa là 勺子.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.