Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 叉子

叉子

chā zi
Âm Hán-Việt: xoa tử
HSK 3.0 cấp 5
cái nĩa
fork

Ví dụ câu

请给我一个叉子。

Qǐng gěi wǒ yí gè chāzi.

Làm ơn đưa cho tôi một cái nĩa.

Please give me a fork.

Cách dùng từ này

Danh từ: cái nĩa. Lượng từ là 把: 一 把 叉子 (một cái nĩa). Hay đi với dao: dāochā (dao nĩa), 用 叉子 吃 (ăn bằng nĩa). Đũa là 筷子, thìa là 勺子.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →