我有一把尺子。
Wǒ yǒu yì bǎ chǐzi.
Tôi có một cái thước kẻ.
I have a ruler.
"尺子" (thước kẻ) là danh từ, lượng từ "把": "一把尺子". Hay đi với "用": "用 尺子 量" (đo bằng thước). Khác "尺寸" (kích thước, số đo của đồ vật như quần áo, giày).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.