奶牛产奶。
Nǎiniú chǎn nǎi.
Bò sữa cho sữa.
The cow produces milk.
"奶牛" là danh từ, nghĩa là bò sữa. Thường xuất hiện trong câu mô tả chức năng hoặc hành động của nó, như "产奶" (cho sữa). Có thể đi kèm với các từ chỉ tính chất như "健康的" (khỏe mạnh). Người học thường nhầm với "牛奶" (sữa bò) – "奶牛" là con vật, còn "牛奶" là sản phẩm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.