他喜欢吹牛,别信他。
Tā xǐhuan chuīniú, bié xìn tā.
Anh ấy thích nói khoác, đừng tin anh ta.
He likes to brag, don't believe him.
"吹牛" là động từ, nghĩa là nói khoác, ba hoa. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng từ như "经常" (thường xuyên) hoặc "别" (đừng). Người Việt thường nhầm "吹牛" với "吹捧"; "吹捧" là tâng bốc, còn "吹牛" là khoe khoang, phóng đại.