Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 吹了

吹了

chuī le
Âm Hán-Việt: xuy liễu
HSK 3.0 cấp 9
hỏng rồi/xong rồi
failed

Ví dụ câu

他们的计划吹了,因为下雨。

Tāmen de jìhuà chuī le, yīnwèi xià yǔ.

Kế hoạch của họ hỏng rồi, vì trời mưa.

Their plan fell through because of the rain.

Cách dùng từ này

“吹了” là cách nói khẩu ngữ (động từ “吹” + “了”), nghĩa là hỏng, đổ bể, không thành. Thường đứng cuối câu làm vị ngữ, chủ ngữ là kế hoạch, việc làm ăn, hoặc chuyện yêu đương: “计划 吹 了”, “他们 俩 吹 了” (hai người chia tay rồi). Đây không phải trạng từ, cũng không có nghĩa thổi trong ngữ cảnh này.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →