Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 说白了

说白了

shuō bái le
Âm Hán-Việt: thuyết bạch liễu
HSK 3.0 cấp 9
nói thẳng ra
to speak frankly

Ví dụ câu

说白了,他就是不想去。

Shuō bái le, tā jiù shì bù xiǎng qù.

Nói thẳng ra, anh ấy chính là không muốn đi.

To put it bluntly, he just doesn't want to go.

Cách dùng từ này

“说白了” (nói thẳng ra, nói trắng ra) là cụm chêm, thường đứng đầu câu, sau nó có dấu phẩy, dùng để nói rõ bản chất sự việc một cách đơn giản: “说白了, 他 就是 不想 去”. Phía sau hay có “就是”. Gần nghĩa “其实” (thực ra), nhưng “说白了” mang ý vạch trần, khẩu ngữ hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

说白了 viết sang phồn thể là 說白了 shuō bái le.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →