Động từ: rút đi, rút lui, dọn đi — 撤走 (rút đi) quân đội, người; và bỏ đi, hủy bỏ (chức vụ, quyết định). Từ ghép: 撤退 (rút lui) trong chiến đấu, 撤离 (sơ tán) khỏi vùng nguy hiểm, 撤销 (hủy bỏ) quyết định, 撤回 (thu hồi) đơn từ. Đừng nhầm với 撒 (rải, rắc) có mặt chữ gần giống.
队伍已经撤走了。
Duìwǔ yǐjīng chè zǒu le.
Đội ngũ đã rút đi rồi.
The troops have withdrawn.