Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 持

持

chí
Âm Hán-Việt: trì
HSK 3.0 cấp 7
giữ; duy trì
to hold

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bộ tay 扌 bên trái, 寺 (tự) bên phải gợi âm. Mẹo nhớ: tay giữ chặt không buông, như trong 坚持 (kiên trì).

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ văn viết: cầm, nắm giữ. Đơn lẻ ít dùng trong khẩu ngữ; chủ yếu gặp trong từ ghép mang nghĩa giữ cho lâu: “坚持” (kiên trì), “保持” (duy trì), “支持” (ủng hộ), “持续” (tiếp tục), “主持” (chủ trì), “持有” (nắm giữ giấy tờ, cổ phiếu).

Ví dụ câu

他手里持着一本书。

Tā shǒu lǐ chí zhe yì běn shū.

Anh ấy cầm một quyển sách trong tay.

He is holding a book in his hand.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「持」