Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 主持

主持

zhǔ chí
Âm Hán-Việt: chủ trì
HSK 3.0 cấp 5
chủ trì, dẫn chương trình
to take charge of

Ví dụ câu

她主持了今晚的节目。

Tā zhǔchíle jīnwǎn de jiémù.

Cô ấy dẫn chương trình tối nay.

She hosted tonight's program.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →