Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 主动

主动

zhǔ dòng
Âm Hán-Việt: chủ động
HSK 3.0 cấp 5
chủ động
to take the initiative

Ví dụ câu

你应该主动去问老师问题。

Nǐ yīnggāi zhǔdòng qù wèn lǎoshī wèntí.

Bạn nên chủ động hỏi giáo viên câu hỏi.

You should proactively ask the teacher questions.

Cách dùng từ này

"主动" (chủ động) là tính từ, hay đứng trước động từ: "主动 帮助 别人", "主动 去 问 老师". Cũng làm vị ngữ: "他 很 主动". Đối lập với "被动" (bị động).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

主动 viết sang phồn thể là 主動 zhǔ dòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →