他的行动带动了大家。
Tā de xíng dòng dài dòng le dà jiā.
Hành động của anh ấy đã thúc đẩy mọi người.
His actions motivated everyone.
"带动" (kéo theo, thúc đẩy) là động từ, nghĩa là một người, một việc làm cho người khác, ngành khác cùng chuyển động theo: "带动 大家", "带动 经济 发展". Chủ ngữ thường là hành động, ngành nghề, người đi đầu. Khác "带来" (mang lại kết quả): "带来 好处".
带动 viết sang phồn thể là 帶動 dài dòng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.