Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 带动

带动

dài dòng
Âm Hán-Việt: đái động
HSK 3.0 cấp 5
thúc đẩy, dẫn dắt
to spur

Ví dụ câu

他的行动带动了大家。

Tā de xíng dòng dài dòng le dà jiā.

Hành động của anh ấy đã thúc đẩy mọi người.

His actions motivated everyone.

Cách dùng từ này

"带动" (kéo theo, thúc đẩy) là động từ, nghĩa là một người, một việc làm cho người khác, ngành khác cùng chuyển động theo: "带动 大家", "带动 经济 发展". Chủ ngữ thường là hành động, ngành nghề, người đi đầu. Khác "带来" (mang lại kết quả): "带来 好处".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

带动 viết sang phồn thể là 帶動 dài dòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →