Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 电动

电动

diàn dòng
Âm Hán-Việt: điện động
HSK 3.0 cấp 5
điện động, chạy bằng điện
electric

Ví dụ câu

这是电动自行车。

Zhè shì diàndòng zìxíngchē.

Đây là xe đạp điện.

This is an electric bicycle.

Cách dùng từ này

"电动" (chạy bằng điện) là tính từ không có mức độ, chỉ đứng trước danh từ làm định ngữ, không nói "很 电动". Hay gặp: "电动 车" (xe điện), "电动 自行车" (xe đạp điện), "电动 牙刷" (bàn chải điện). Khác với "电器" (đồ điện) là danh từ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

电动 viết sang phồn thể là 電動 diàn dòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →