Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 扶持

扶持

fú chí
Âm Hán-Việt: phù trì
HSK 3.0 cấp 8
hỗ trợ/nâng đỡ
to help

Ví dụ câu

政府扶持小企业。

Zhèngfǔ fúchí xiǎo qǐyè.

Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.

The government supports small businesses.

Cách dùng từ này

"扶持" là động từ: nâng đỡ, hỗ trợ bên yếu hơn đứng vững và phát triển. Hay gặp "fúchí xiǎo qǐyè" (hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ), "hùxiāng fúchí" (nâng đỡ lẫn nhau). Khác "支持" (ủng hộ, tán thành), "扶持" là giúp đỡ thực tế và lâu dài.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →