Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 没 viết sang phồn thể là 沒.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Bộ thủy 氵 (nước) bên trái: nghĩa gốc của chữ là chìm (đọc mò, như trong 没收 thì là nghĩa khác). Vật chìm mất dưới nước thì “không còn” — từ đó ra nghĩa không có, chưa.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“没” (méi) phủ định “有” và việc đã xảy ra: “没有”, “我没去” (tôi đã không đi). Ý muốn, thói quen thì phủ định bằng “不”. Cụm hay gặp: “没事” (không sao), “没关系” (không sao, đáp lời xin lỗi).
我没有钱买那个。
Wǒ méiyǒu qián mǎi nà ge.
Tôi không có tiền mua cái đó.
I don't have money to buy that.
没 (méi) phủ định hành động trong quá khứ "chưa/không (đã)" (我没吃饭) và phủ định 有 (没有钱). KHÔNG dùng 没 cho ý chí tương lai — đó là việc của 不.
我还没吃饭。
Wǒ hái méi chīfàn.
Tôi vẫn chưa ăn cơm.