Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 没

没

méi
Âm Hán-Việt: một
HSK 3.0 cấp 1
không có/chưa
have not

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 没 viết sang phồn thể là 沒.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bộ thủy 氵 (nước) bên trái: nghĩa gốc của chữ là chìm (đọc mò, như trong 没收 thì là nghĩa khác). Vật chìm mất dưới nước thì “không còn” — từ đó ra nghĩa không có, chưa.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“没” (méi) phủ định “有” và việc đã xảy ra: “没有”, “我没去” (tôi đã không đi). Ý muốn, thói quen thì phủ định bằng “不”. Cụm hay gặp: “没事” (không sao), “没关系” (không sao, đáp lời xin lỗi).

Ví dụ câu

我没有钱买那个。

Wǒ méiyǒu qián mǎi nà ge.

Tôi không có tiền mua cái đó.

I don't have money to buy that.

Dễ nhầm với 「不」

没 (méi) phủ định hành động trong quá khứ "chưa/không (đã)" (我没吃饭) và phủ định 有 (没有钱). KHÔNG dùng 没 cho ý chí tương lai — đó là việc của 不.

我还没吃饭。

Wǒ hái méi chīfàn.

Tôi vẫn chưa ăn cơm.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「没」