企业不断压缩成本以提高利润空间。
Qǐyè búduàn yāsuō chéngběn yǐ tígāo lìrùn kōngjiān.
Doanh nghiệp không ngừng cắt giảm chi phí để nâng cao không gian lợi nhuận.
Enterprises continuously cut costs to improve profit margins.
"利润" (lợi nhuận) là danh từ, chỉ phần tiền lời sau khi trừ chi phí. Hay đi với "提高", "增加", "获得": "提高 利润", "利润 很 高". Đừng nhầm với "利息" (tiền lãi ngân hàng) và "利益" (lợi ích — nghĩa rộng, không chỉ là tiền).
利润 viết sang phồn thể là 利潤 lì rùn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.