Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 权利

权利

quán lì
Âm Hán-Việt: quyền lợi
HSK 3.0 cấp 5
quyền lợi, quyền hạn
right (i.e. an entitlement to sth)

Ví dụ câu

保护劳动者的合法权利。

Bǎohù láodòngzhě de héfǎ quánlì.

Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động.

Protect the legal rights of workers.

Cách dùng từ này

"权利" (quyền, quyền lợi) là danh từ, chỉ điều người ta được hưởng theo luật: "合法 权利", "享有 权利", "有 权利 知道". Đừng lẫn với "权力" (quyền lực) đọc giống hệt quánlì: "权力" là sức mạnh điều khiển người khác, còn "权利" là điều mình được hưởng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

权利 viết sang phồn thể là 權利 quán lì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →