Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 善

善

shàn
Âm Hán-Việt: thiện
HSK 3.0 cấp 7
thiện; tốt lành
good (virtuous)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Tính từ: tốt, hiền lành; động từ: giỏi về. Nghĩa hiền tốt: 善良 (lương thiện), 友善 (thân thiện), 慈善 (từ thiện). Nghĩa giỏi: 善于 (giỏi về) + động từ, như giỏi giao tiếp, giỏi học hỏi. Nghĩa làm cho tốt hơn: 改善 (cải thiện), 完善 (hoàn thiện). 妥善 (thỏa đáng) là xử lý chu đáo, ổn thỏa.

Ví dụ câu

他是一个善良的人。

Tā shì yí gè shànliáng de rén.

Anh ấy là một người tốt bụng.

He is a kind person.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「善」