Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 友善

友善

yǒu shàn
Âm Hán-Việt: hữu thiện
HSK 3.0 cấp 8
thân thiện
friendly

Ví dụ câu

他待人很友善。

Tā dài rén hěn yǒushàn.

Anh ấy đối xử với mọi người rất thân thiện.

He is very friendly to people.

Cách dùng từ này

“友善” (thân thiện) là tính từ, chỉ thái độ hoà nhã, tử tế với người khác. Hay gặp: “待 人 友善”, “对 人 很 友善”, “友善 的 态度”. Gần “友好” (hữu hảo): “友好” dùng cả cho quan hệ giữa các nước, tổ chức, còn “友善” nghiêng về tính cách cá nhân.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →