Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 善于

善于

shàn yú
Âm Hán-Việt: thiện vu
HSK 3.0 cấp 5
giỏi về, thành thạo
to be good at

Ví dụ câu

她善于画画。

Tā shànyú huà huà.

Cô ấy giỏi vẽ.

She is good at drawing.

Cách dùng từ này

“善于” (giỏi về) là động từ, theo sau là động từ hoặc cụm động từ chỉ việc làm: 善于 画画, 善于 表达, 善于 学习. Sắc thái hơi trang trọng hơn “会”. Không lẫn với “善良” (lương thiện) là tính từ chỉ tấm lòng tốt.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

善于 viết sang phồn thể là 善於 shàn yú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →