Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 惹

惹

rě
Âm Hán-Việt: nhạ
HSK 3.0 cấp 7
gây ra; chọc giận
to provoke

Cách dùng chữ này

Động từ: gây ra chuyện không hay; chọc, trêu cho người khác giận. 惹祸 (gây tai họa) là gây chuyện; 别惹他 là đừng chọc anh ta; 惹他生气 là chọc giận anh ấy. Còn dùng với nghĩa khiến người ta có cảm xúc nào đó, như khiến người ta thích, khiến người ta ghét.

Ví dụ câu

别惹他生气。

Bié rě tā shēngqì.

Đừng chọc giận anh ấy.

Don't make him angry.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「惹」