Chữ giản thể 铅 viết sang phồn thể là 鉛.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
铅 là danh từ: chì (kim loại nặng, độc). Gặp nhiều nhất trong 铅笔 (bút chì) — ruột bút chì thật ra làm bằng than chì, không phải chì. 铅芯 là ruột bút chì. Khi nói về ô nhiễm, nhiễm độc kim loại nặng cũng hay nhắc tới 铅.
这支笔的铅芯断了。
Zhè zhī bǐ de qiān xīn duàn le.
Ruột chì của cây bút này bị gãy.
The lead of this pen is broken.