Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 铅

铅

qiān
Âm Hán-Việt: duyên
HSK 3.0 cấp 7
chì (kim loại); ruột bút chì
lead (metal)

Phồn thể

Chữ giản thể 铅 viết sang phồn thể là 鉛.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

铅 là danh từ: chì (kim loại nặng, độc). Gặp nhiều nhất trong 铅笔 (bút chì) — ruột bút chì thật ra làm bằng than chì, không phải chì. 铅芯 là ruột bút chì. Khi nói về ô nhiễm, nhiễm độc kim loại nặng cũng hay nhắc tới 铅.

Ví dụ câu

这支笔的铅芯断了。

Zhè zhī bǐ de qiān xīn duàn le.

Ruột chì của cây bút này bị gãy.

The lead of this pen is broken.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「铅」