Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 翘

翘

qiào
Âm Hán-Việt: kiều
HSK 3.0 cấp 7
vểnh lên, cong lên
to stick up, to turn upwards

Phồn thể

Chữ giản thể 翘 viết sang phồn thể là 翹.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

翘 (qiào) là động từ: vểnh lên, cong vênh một đầu. Thường làm vị ngữ: 有点翘 (hơi cong vênh) — nói về tấm ván, mép giấy, sợi tóc. Nghĩa bóng 'vểnh đuôi' là lên mặt, kiêu ngạo. Khẩu ngữ ghép với 课 thành 'trốn học'. Âm qiáo chỉ gặp trong văn viết, nghĩa ngẩng đầu ngóng trông.

Ví dụ câu

木板有点翘了。

Mùbǎn yǒudiǎn qiào le.

Tấm ván hơi cong lên.

The board is a bit warped.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →