Danh từ: sơn (lớp phủ lên gỗ, kim loại) — 刷一层漆 là quét một lớp sơn; động từ đi kèm thường là 刷 (quét). Từ ghép: 油漆 (sơn dầu) dùng cả làm danh từ lẫn động từ sơn. Nghĩa mở rộng: đen bóng như sơn mài (tối đen như mực).
门需要刷一层漆。
Mén xūyào shuā yī céng qī.
Cửa cần sơn một lớp sơn.
The door needs a coat of paint.