Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 偏僻

偏僻

piān pì
Âm Hán-Việt: thiên tích
HSK 3.0 cấp 7
hẻo lánh, xa xôi
remote

Ví dụ câu

那个村子很偏僻。

Nàge cūnzi hěn piānpì.

Ngôi làng đó rất hẻo lánh.

That village is remote.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →