Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 偏差

偏差

piān chā
Âm Hán-Việt: thiên sai
HSK 3.0 cấp 7
sai lệch, chênh lệch
bias

Ví dụ câu

执行过程中出现了偏差。

Zhíxíng guòchéng zhōng chūxiànle piānchā.

Trong quá trình thực thi đã xảy ra sai lệch.

Deviations occurred during implementation.

Cách dùng từ này

“偏差” (sai lệch, độ lệch) là danh từ, chỉ chỗ lệch so với chuẩn, mục tiêu hoặc kế hoạch: “执行 过程 中 出现 了 偏差”, “纠正 偏差” (sửa sai lệch). Hay dùng trong công việc, số liệu, đo đạc. Đừng lẫn với “偏见” (định kiến), vốn chỉ thái độ nhìn nhận thiên lệch về người hoặc nhóm người.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →