执行过程中出现了偏差。
Zhíxíng guòchéng zhōng chūxiànle piānchā.
Trong quá trình thực thi đã xảy ra sai lệch.
Deviations occurred during implementation.
“偏差” (sai lệch, độ lệch) là danh từ, chỉ chỗ lệch so với chuẩn, mục tiêu hoặc kế hoạch: “执行 过程 中 出现 了 偏差”, “纠正 偏差” (sửa sai lệch). Hay dùng trong công việc, số liệu, đo đạc. Đừng lẫn với “偏见” (định kiến), vốn chỉ thái độ nhìn nhận thiên lệch về người hoặc nhóm người.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.