Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 偏方

偏方

piān fāng
Âm Hán-Việt: thiên phương
HSK 3.0 cấp 9
bài thuốc dân gian
folk remedy

Ví dụ câu

奶奶用偏方治好了我的咳嗽。

Nǎinai yòng piānfāng zhìhǎole wǒ de késòu.

Bà dùng bài thuốc dân gian chữa khỏi cơn ho của tôi.

Grandma used a folk remedy to cure my cough.

Cách dùng từ này

"偏方" (bài thuốc dân gian) là danh từ, chỉ cách chữa bệnh truyền miệng trong dân gian, không có trong sách y chính thống. Lượng từ là "个": "一个 偏方"; hay đi với "用", "试". Khác với "药方" là đơn thuốc do thầy thuốc kê.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →