Danh từ, đọc pào: pháo, súng lớn — 大炮 (khẩu pháo), lượng từ là 门. Cũng chỉ pháo đốt: 鞭炮 (pháo) đốt dịp Tết, cưới hỏi. Thành ngữ khẩu ngữ 马后炮 (nói sau khi xong) là đợi việc xong rồi mới góp ý. Đọc páo là bào chế thuốc bắc; đọc bāo là xào nhanh trên lửa lớn.
山上有一门大炮。
Shān shàng yǒu yì mén dàpào.
Trên núi có một khẩu pháo.
There is a cannon on the hill.