Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 炮

炮

pào
Âm Hán-Việt: pháo
HSK 3.0 cấp 7
pháo, súng pháo
cannon, artillery

Cách dùng chữ này

Danh từ, đọc pào: pháo, súng lớn — 大炮 (khẩu pháo), lượng từ là 门. Cũng chỉ pháo đốt: 鞭炮 (pháo) đốt dịp Tết, cưới hỏi. Thành ngữ khẩu ngữ 马后炮 (nói sau khi xong) là đợi việc xong rồi mới góp ý. Đọc páo là bào chế thuốc bắc; đọc bāo là xào nhanh trên lửa lớn.

Ví dụ câu

山上有一门大炮。

Shān shàng yǒu yì mén dàpào.

Trên núi có một khẩu pháo.

There is a cannon on the hill.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「炮」