Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 挪

挪

nuó
Âm Hán-Việt: na
HSK 3.0 cấp 7
dịch chuyển/nhích
to shift

Cách dùng chữ này

Động từ, khẩu ngữ: dịch, xê dịch một khoảng ngắn — 挪到旁边 (dịch sang bên cạnh) cái ghế. Thường dùng cho đồ đạc, chỗ ngồi, hay thêm 一下 cho nhẹ nhàng. So với 搬 (chuyển đi) thì 挪 là dời một chút tại chỗ. Nghĩa mở rộng: lấy tiền vốn dành cho việc này đem dùng vào việc khác.

Ví dụ câu

请把椅子挪到旁边。

Qǐng bǎ yǐzi nuó dào pángbiān.

Làm ơn dịch chuyển cái ghế sang bên cạnh.

Please move the chair to the side.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →