Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 逆

逆

nì
Âm Hán-Việt: nghịch
HSK 3.0 cấp 7
ngược chiều/trái
contrary

Cách dùng chữ này

逆 nghĩa 'ngược, trái chiều'. Làm động từ: 逆着风 (ngược gió) — đạp xe ngược gió. Từ ghép: 叛逆 (nổi loạn, phản nghịch); ngược dòng, nghịch cảnh, đi ngược chiều cũng dùng 逆. So với 反 (trái lại, phản), 逆 nhấn vào hướng chuyển động hoặc chiều thuận của sự việc.

Ví dụ câu

他逆着风骑车。

Tā nì zhe fēng qíchē.

Anh ấy đạp xe ngược gió.

He rides a bike against the wind.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「逆」