逆 nghĩa 'ngược, trái chiều'. Làm động từ: 逆着风 (ngược gió) — đạp xe ngược gió. Từ ghép: 叛逆 (nổi loạn, phản nghịch); ngược dòng, nghịch cảnh, đi ngược chiều cũng dùng 逆. So với 反 (trái lại, phản), 逆 nhấn vào hướng chuyển động hoặc chiều thuận của sự việc.
他逆着风骑车。
Tā nì zhe fēng qíchē.
Anh ấy đạp xe ngược gió.
He rides a bike against the wind.