Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 叛逆

叛逆

pàn nì
Âm Hán-Việt: bạn nghịch
HSK 3.0 cấp 8
nổi loạn/phản nghịch
to rebel

Ví dụ câu

青春期的孩子有些叛逆。

Qīngchūnqī de háizi yǒuxiē pànnì.

Trẻ ở tuổi dậy thì có chút nổi loạn.

Teenagers are somewhat rebellious.

Cách dùng từ này

“叛逆” (nổi loạn) là tính từ, chỉ thái độ chống đối, không chịu nghe lời, hay dùng cho tuổi mới lớn: “有些叛逆”, pànnìqī (tuổi nổi loạn). Nghĩa gốc là phản nghịch, chống lại bề trên. Khác “背叛” (phản bội), từ này là quay lưng với người hay tổ chức mình thuộc về.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →