Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 阻挠

阻挠

zǔ náo
Âm Hán-Việt: trở nạo
HSK 3.0 cấp 7
cản trở/phá hoại
to thwart

Ví dụ câu

他阻挠计划。

Tā zǔnáo jìhuà.

Anh ta cản trở kế hoạch.

He obstructs the plan.

Cách dùng từ này

“阻挠” là động từ mang sắc thái xấu: cố ý gây khó dễ, phá ngang để việc của người khác không thành. Tân ngữ thường là kế hoạch, công việc, cuộc đàm phán: “阻挠计划” (cản trở kế hoạch). So với “阻止” (ngăn chặn, có thể là việc tốt như ngăn tai nạn) và “阻拦” (chặn người lại), “阻挠” luôn ngầm chê người gây cản trở.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

阻挠 viết sang phồn thể là 阻撓 zǔ náo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →