Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 阻碍

阻碍

zǔ ài
Âm Hán-Việt: trở ngại
HSK 3.0 cấp 6
cản trở/ngăn cản
to obstruct

Ví dụ câu

语言障碍阻碍了文化交流。

Yǔyán zhàng'ài zǔ'àile wénhuà jiāoliú.

Rào cản ngôn ngữ cản trở sự giao lưu văn hóa.

Language barriers hinder cultural exchange.

Cách dùng từ này

"阻碍" (cản trở) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng bị cản trở ("giao lưu", "tiến trình"). Thường đi kèm với danh từ chỉ rào cản như "语言障碍". Lưu ý không nhầm với "阻止" (ngăn chặn).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

阻碍 viết sang phồn thể là 阻礙 zǔ ài.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →