Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 妨碍

妨碍

fáng ài
Âm Hán-Việt: phương ngại
HSK 3.0 cấp 6
cản trở, làm khó
to hinder

Ví dụ câu

不要妨碍别人工作。

Bú yào fáng'ài biérén gōngzuò.

Đừng cản trở người khác làm việc.

Don't hinder others' work.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa "cản trở, gây trở ngại", có tân ngữ là người hoặc hoạt động: 妨碍 交通, 妨碍 别人 休息, 妨碍 工作. Câu 不 妨碍 ... nghĩa là "không ảnh hưởng gì". Khác 阻碍: 阻碍 nặng hơn, thường nói về sự phát triển, tiến bộ (阻碍 发展), còn 妨碍 hay dùng cho việc hằng ngày, làm phiền người khác.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

妨碍 viết sang phồn thể là 妨礙 fáng ài.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →