别阻拦我。
Bié zǔlán wǒ.
Đừng ngăn tôi.
Don't stop me.
“阻拦” (ngăn lại) là động từ, nghĩa là chặn lại, không cho ai làm việc gì hoặc đi đâu; tân ngữ thường là người: “别阻拦我” (đừng cản tôi). So với “阻止” (ngăn chặn): “阻止” dùng rộng cho cả sự việc (ngăn tai nạn, ngăn dịch bệnh lan), còn “阻拦” thiên về chặn người bằng hành động cụ thể như đứng chắn, giữ lại.
阻拦 viết sang phồn thể là 阻攔 zǔ lán.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.