我劝阻他不要去。
Wǒ quàn zǔ tā bú yào qù.
Tôi can ngăn anh ấy đừng đi.
I dissuaded him from going.
"劝阻" (can ngăn, khuyên ngăn) là động từ, thường đứng trước hành động hoặc người cần ngăn, ví dụ: "我" + "劝阻" + "他" + "不要...". Thường đi kèm với các từ như "不要" (không nên). Người Việt thường nhầm với "劝告" nhưng "劝阻" nhấn mạnh việc ngăn chặn hành động.
劝阻 viết sang phồn thể là 勸阻 quàn zǔ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.