Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 幕

幕

mù
Âm Hán-Việt: mạc
HSK 3.0 cấp 7
màn; cảnh
curtain or screen

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Danh từ: tấm màn lớn; một màn của vở kịch, như 第一幕 là màn đầu tiên. 开幕 (khai mạc) và 闭幕 (bế mạc) là kéo màn mở đầu và hạ màn kết thúc sự kiện; 开幕式 (lễ khai mạc). Màn hình: 屏幕 (màn hình) điện thoại, máy tính; 字幕 (phụ đề) phim. 幕后 (hậu trường) là phía sau, không lộ diện; 内幕 (nội tình) là chuyện bên trong ít ai biết.

Ví dụ câu

电影的第一幕很好看。

Diànyǐng de dì yī mù hěn hǎokàn.

Màn đầu tiên của phim rất hay.

The first act of the movie is very good.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「幕」