Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ: chỗ ngồi; bữa tiệc. 请入席 là lời mời khách vào chỗ ngồi, vào bàn tiệc. Có mặt hay vắng ở cuộc họp: 出席 (tham dự), 缺席 (vắng mặt). 主席 (chủ tịch) là người đứng đầu, chủ trì; 首席 (đứng đầu) như chuyên gia trưởng; 席位 (ghế) là suất ngồi trong một hội đồng. Lượng từ cho bữa tiệc, bài nói: một bữa tiệc, một bài phát biểu.
请入席。
Qǐng rù xí.
Mời vào chỗ ngồi.
Please take your seat.