Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 瞎

瞎

xiā
Âm Hán-Việt: hạt
HSK 3.0 cấp 7
mù, mù quáng
blind

Ví dụ câu

这只狗是瞎的。

Zhè zhī gǒu shì xiā de.

Con chó này bị mù.

This dog is blind.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →