Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 献 viết sang phồn thể là 獻.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ trang trọng: dâng, tặng với lòng kính trọng; hiến. Hay gặp: xiàn huā (tặng hoa), "献血" (hiến máu). Từ ghép: "贡献" (đóng góp), "奉献" (cống hiến), "捐献" (quyên tặng, như hiến tạng). "文献" (tài liệu) mang nghĩa khác: tư liệu sách vở để tra cứu.
他献了一束花。
Tā xiàn le yí shù huā.
Anh ấy đã tặng một bó hoa.
He presented a bouquet of flowers.