Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 腥

腥

xīng
Âm Hán-Việt: tinh
HSK 3.0 cấp 7
mùi tanh tởm
fishy (smell)

Cách dùng chữ này

腥 là tính từ: tanh (mùi của cá, tôm, máu, thịt sống). Thường làm vị ngữ: 很腥 (rất tanh), như con cá này rất tanh. Ghép với 味 là mùi tanh; ghép với 血 là 'đẫm máu', tả cảnh bạo lực. Đừng lẫn với 臭 (thối): tanh là mùi tự nhiên của đồ sống, không nhất thiết là hỏng.

Ví dụ câu

这条鱼很腥。

Zhè tiáo yú hěn xīng.

Con cá này rất tanh.

This fish is very fishy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →